Tiếng Việt
Search…
⌃K
📈

Mô hình lãi suất

Chúng tôi sử dụng mô hình lãi suất ba độ dốc để xác định lãi suất đi vay với chi tiết bên dưới:
Lãi vay = m * Mức độ sử dụng + b
Lãi suất Cho vay = Lãi suất Đi vay * Mức độ sử dụng * ( 1 - Phí thực hiện cho vay)

Các lending pool trên BNB Chain

Tỷ lệ lãi suất vay với ALPACA

Utilization Range
Interest rate at min. range
Interest rate at max. range
m
b
0% - 60%
0%
20%
0.333
0
60% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

CAKE's Borrowing Interest Rate

Utilization Range
Interest rate at min. range
Interest rate at max. range
m
b
0% - 80%
0%
20%
0.25
0
80% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Tỷ lệ lãi suất vay đối với BNB

Utilization Range (Mức độ sử dụng)
Interest rate at min. range (Lãi suất tối thiểu)
Interest rate at max. range (Lãi suất tối đa)
m
b
0% - 50%
0%
10%
0.2
0
50% - 90%
10%
10%
0
0.1
90% - 100%
10%
150%
14
-12.5

Tỷ lệ lãi suất vay với BUSD

Utilization Range (Mức độ sử dụng)
Interest rate at min. range (Lãi suất tối thiểu)
Interest rate at max. range (Lãi suất tối đa)
m
b
0% - 30%
0%
8%
0.267
0
30% - 90%
8%
8%
0
0.08
90% - 100%
8%
150%
14.2
-12.7

Tỷ lệ lãi suất vay với USDT

Utilization Range (Mức độ sử dụng)
Interest rate at min. range (Lãi suất tối thiểu)
Interest rate at max. range (Lãi suất tối đa)
m
b
0% - 40%
0%
8%
0.2
0
40% - 90%
8%
8%
0
0.08
90% - 100%
8%
150%
14.2
-12.7

Tỷ lệ lãi suất vay với ETH

Utilization Range (Mức độ sử dụng)
Interest rate at min. range (Lãi suất tối thiểu)
Interest rate at max. range (Lãi suất tối đa)
m
b
0% - 70%
0%
20%
0.286
0
70% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Tỷ lệ lãi suất vay với các tài sản khác

Mức độ sử dụng
Lãi suất tối thiểu
Lãi suất tối đa
m
b
0% - 60%
0%
20%
1/3
0
60% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Các Lending pool trên Fantom

Tỷ lệ lãi suất vay FTM

Utilization Range
Interest rate at min. range
Interest rate at max. range
m
b
0% - 85%
0%
17.5%
0.206
0
85% - 90%
17.5%
20%
0
0.175
90% - 100%
20%
150%
13.25
-11.75

USDC's Borrowing Interest Rate

Utilization Range
Interest rate at min. range
Interest rate at max. range
m
b
0% - 85%
0%
17.5%
0.235
0
85% - 90%
17.5%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Tỷ lệ lãi suất vay các tài sản khác

Utilization Range
Interest rate at min. range
Interest rate at max. range
m
b
0% - 60%
0%
20%
1/3
0
60% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Tỷ lệ lãi suất vay với TOMB

Utilization Range (Mức độ sử dụng)
Interest rate at min. range (Lãi suất tối thiểu)
Interest rate at max. range (Lãi suất tối đa)
m
b
0% - 80%
0%
50%
0.625
0
80% - 100%
50%
100%
2.5
-1.5