Tiếng Việt
CƠ HỘI GIA NHẬP (ALPACAREERS)
Trung tâm hỗ trợ
Sản phẩm đã dừng hoạt động
📈
Mô hình lãi suất
Chúng tôi sử dụng mô hình lãi suất ba độ dốc để xác định lãi suất đi vay với chi tiết bên dưới:
Lãi vay = m * Mức độ sử dụng + b
Lãi suất Cho vay = Lãi suất Đi vay * Mức độ sử dụng * ( 1 - Phí thực hiện cho vay)

Các lending pool trên BNB Chain

Tỷ lệ lãi suất vay với ALPACA

Utilization Range
Interest rate at min. range
Interest rate at max. range
m
b
0% - 60%
0%
20%
0.333
0
60% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

CAKE's Borrowing Interest Rate

Utilization Range
Interest rate at min. range
Interest rate at max. range
m
b
0% - 80%
0%
20%
0.25
0
80% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Tỷ lệ lãi suất vay đối với BNB

Utilization Range (Mức độ sử dụng)
Interest rate at min. range (Lãi suất tối thiểu)
Interest rate at max. range (Lãi suất tối đa)
m
b
0% - 85%
0%
17.5%
0.206
0
85% - 90%
17.5%
17.5%
0
0.175
90% - 100%
17.5%
150%
13.250
-11.75

Tỷ lệ lãi suất vay với BUSD

Utilization Range (Mức độ sử dụng)
Interest rate at min. range (Lãi suất tối thiểu)
Interest rate at max. range (Lãi suất tối đa)
m
b
0% - 75%
0%
20%
0.267
0
75% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Tỷ lệ lãi suất vay với USDT

Utilization Range (Mức độ sử dụng)
Interest rate at min. range (Lãi suất tối thiểu)
Interest rate at max. range (Lãi suất tối đa)
m
b
0% - 85%
0%
17.5%
0.206
0
85% - 90%
17.5%
17.5%
0
0.175
90% - 100%
17.5%
150%
13.25
-11.75

Tỷ lệ lãi suất vay với ETH

Utilization Range (Mức độ sử dụng)
Interest rate at min. range (Lãi suất tối thiểu)
Interest rate at max. range (Lãi suất tối đa)
m
b
0% - 70%
0%
20%
0.286
0
70% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Tỷ lệ lãi suất vay với các tài sản khác

Mức độ sử dụng
Lãi suất tối thiểu
Lãi suất tối đa
m
b
0% - 60%
0%
20%
1/3
0
60% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Các Lending pool trên Fantom

Tỷ lệ lãi suất vay FTM

Utilization Range
Interest rate at min. range
Interest rate at max. range
m
b
0% - 85%
0%
17.5%
0.206
0
85% - 90%
17.5%
20%
0
0.175
90% - 100%
20%
150%
13.25
-11.75

USDC's Borrowing Interest Rate

Utilization Range
Interest rate at min. range
Interest rate at max. range
m
b
0% - 85%
0%
17.5%
0.235
0
85% - 90%
17.5%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Tỷ lệ lãi suất vay các tài sản khác

Utilization Range
Interest rate at min. range
Interest rate at max. range
m
b
0% - 60%
0%
20%
1/3
0
60% - 90%
20%
20%
0
0.2
90% - 100%
20%
150%
13
-11.5

Tỷ lệ lãi suất vay với TOMB

Utilization Range (Mức độ sử dụng)
Interest rate at min. range (Lãi suất tối thiểu)
Interest rate at max. range (Lãi suất tối đa)
m
b
0% - 80%
0%
50%
0.625
0
80% - 100%
50%
100%
2.5
-1.5
Copy link
On this page
Các lending pool trên BNB Chain
Tỷ lệ lãi suất vay với ALPACA
CAKE's Borrowing Interest Rate
Tỷ lệ lãi suất vay đối với BNB
Tỷ lệ lãi suất vay với BUSD
Tỷ lệ lãi suất vay với USDT
Tỷ lệ lãi suất vay với ETH
Tỷ lệ lãi suất vay với các tài sản khác
Các Lending pool trên Fantom
Tỷ lệ lãi suất vay FTM
USDC's Borrowing Interest Rate
Tỷ lệ lãi suất vay các tài sản khác
Tỷ lệ lãi suất vay với TOMB